Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quốc kỳ" (1)

quốc kỳ
Tiếng Anh Danh từnational flag
Từ vựng của tôi
Họ khoác quốc kỳ lên người thể hiện lòng yêu nước.
They wore the national flag to show their patriotism.

swap_horiz Từ liên quan "quốc kỳ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quốc kỳ" (1)

Họ khoác quốc kỳ lên người thể hiện lòng yêu nước.
They wore the national flag to show their patriotism.